Spa & Dịch vụ: lịch hẹn, dịch vụ, nhân viên
Dành cho loại hình Dịch vụ (Spa, salon, nail, PT…). Bốn menu chính: Lịch hẹn, Dịch vụ, Nhân viên, Lịch làm việc.
1. Lịch hẹn
Trang Lịch hẹn ("Quản Lý Lịch Hẹn") có 2 tab:
Tab 1: Lịch hẹn (Timeline)
Giao diện: Bên trái là timeline theo ngày, bên phải là form khách vãng lai.
Timeline:
- Hiển thị lịch hẹn theo giờ trong ngày
- Mỗi mục hiển thị tên khách, dịch vụ, nhân viên, thời gian
- Nhấn vào mục để xem chi tiết
- Điều hướng ngày bằng nút trước/sau
- Hiển thị "{N} lịch hẹn"
Form "Khách vãng lai" (bên phải):
| Trường | Mô tả | Bắt buộc |
|---|---|---|
| Khách hàng | Tìm theo tên hoặc SĐT, hoặc tạo mới | Có |
| Dịch vụ | Chọn nhiều dịch vụ từ danh sách | Có |
| Nhân viên | Dropdown chọn nhân viên hoặc "Chưa phân công" | Không |
| Giờ bắt đầu | Chọn giờ (mặc định: giờ hiện tại) | Có |
| Ghi chú | Ghi chú thêm | Không |
Tạo khách hàng mới (inline):
- Nhấn "Tạo khách hàng mới" trong dropdown tìm kiếm
- Nhập "Họ tên" + "Số điện thoại"
- Nhấn "Tạo"
Tóm tắt (hiện khi chọn dịch vụ):
- "Dịch vụ: N dịch vụ"
- "Thời gian: N phút"
- "Tổng tiền: X,XXX,XXXđ"
Nhấn "Tạo lịch hẹn" để hoàn tất.
Tab 2: Danh sách
Bộ lọc:
- Khoảng ngày: 2 ô chọn ngày (từ - đến)
- Trạng thái: Nút lọc ngang: "Tất cả", "Chờ xử lý", "Đã xác nhận", "Đang thực hiện", "Hoàn thành", "Đã hủy", "Không đến"
Bảng lịch hẹn:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| ID | Mã lịch hẹn (#N) |
| Khách hàng | Tên + SĐT |
| Dịch vụ | Tên dịch vụ + thời gian (phút) |
| Nhân viên | Tên nhân viên hoặc "Chưa phân" |
| Ngày giờ | Ngày + giờ bắt đầu — giờ kết thúc |
| Trạng thái | Badge trạng thái |
| Thanh toán | Phương thức + trạng thái ("Đã TT" / "Chua TT") |
| Tổng tiền | Số tiền (VND) |
| Thao tác | Nút hành động |
Nút hành động (tùy trạng thái):
| Trạng thái | Nút |
|---|---|
| Chờ xử lý | "Xác nhận" (xanh), "Không đến" (xám), "Hủy" (đỏ) |
| Đã xác nhận | "Bắt đầu" (xanh), "Không đến" (xám), "Hủy" (đỏ) |
| Đang thực hiện | "Hoàn thành" (xanh) |
Nhấn vào dòng để mở chi tiết lịch hẹn.
Chi tiết lịch hẹn
Hiển thị:
- Thông tin khách: Nguồn (Online/Walk-in), tổng lượt, lần cuối
- Thông tin lịch: Dịch vụ, nhân viên, thời gian
- Trạng thái thanh toán: Đã thanh toán / Chưa thanh toán / 1 phần / Hoàn tiền
- Bảng dịch vụ sử dụng
2. Dịch vụ
Trang Dịch vụ có 2 tab:
Tab 1: Danh mục
Bảng danh mục:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Tên danh mục | Icon/ảnh + tên (danh mục con thụt vào) |
| Mô tả | Mô tả ngắn hoặc "---" |
| Thứ tự | Số thứ tự hiển thị |
| Trạng thái | "Hoạt động" (xanh) / "Ẩn" (xám) |
| Thao tác | Sửa, Xóa |
Tạo danh mục mới: Nhấn "Thêm danh mục":
| Trường | Mô tả | Bắt buộc |
|---|---|---|
| Tên danh mục | VD: "Chăm sóc da", "Massage", "Nail" | Có (*) |
| Danh mục cha | Để trống = Danh mục Cấp 1 | Không |
| Mô tả | Mô tả danh mục (tối đa 500 ký tự) | Không |
| Ảnh danh mục | Chọn Icon hoặc tải ảnh lên (tối đa 5MB) | Không |
| Thứ tự hiển thị | Số nhỏ hiển thị trước | Không |
| Trạng thái | Bật/tắt (chỉ khi chỉnh sửa) | Không |
Tab 2: Dịch vụ
Bảng dịch vụ:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Tên dịch vụ | Ảnh + tên + mô tả ngắn |
| Danh mục | Tên danh mục hoặc "---" |
| Thời gian | "N phút" |
| Giá | Giá hiện tại + giá gốc gạch ngang (nếu giảm) |
| Trạng thái | "Hoạt động" / "Ẩn" |
| Thao tác | Sửa, Xóa |
Tạo dịch vụ mới: Nhấn "Thêm dịch vụ":
| Trường | Mô tả | Bắt buộc |
|---|---|---|
| Tên dịch vụ | VD: "Massage body", "Chăm sóc da mặt" | Có (*) |
| Danh mục | Chọn danh mục | Không |
| Mô tả | Mô tả chi tiết (tối đa 1000 ký tự) | Không |
| Mô tả ngắn | Hiển thị trên danh sách | Không |
| Ảnh dịch vụ | Tối đa 5 ảnh, mỗi ảnh ≤ 5MB | Không |
| Thời gian (phút) | Thời lượng dịch vụ | Có (*) |
| Thời gian nghỉ (phút) | Khoảng đệm giữa 2 lịch | Không |
| Giá (VND) | Giá thực bán | Có (*) |
| Giá gốc (VND) | Giá gốc (để trống nếu không giảm) | Không |
| Thứ tự hiển thị | Số nhỏ hiển thị trước | Không |
| Trạng thái | Bật/tắt (chỉ khi chỉnh sửa) | Không |
3. Nhân viên (kỹ thuật viên)
Bảng nhân viên:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Nhân viên | Avatar + tên + SĐT |
| Chuyên môn | Tag pills (VD: "Massage", "Chăm sóc da") |
| Dịch vụ đảm nhận | Badge "N dịch vụ" (nhấn để gán dịch vụ) |
| Trạng thái | "Hoạt động" (xanh) / "Nghỉ" (xám) |
| Thao tác | Sửa, Xóa |
Thêm nhân viên: Nhấn "Thêm nhân viên":
| Trường | Mô tả | Bắt buộc |
|---|---|---|
| Ảnh đại diện | 96x96 circle, tải ảnh lên | Không |
| Họ tên | VD: "Nguyễn Thị Lan" | Có (*) |
| Số điện thoại | SĐT liên hệ | Không |
| Email liên hệ | Không | |
| Giới thiệu | Kinh nghiệm, kỹ năng nổi bật (tối đa 500 ký tự) | Không |
| Chuyên môn | Phân cách bằng dấu phẩy (VD: "Massage, Chăm sóc da") | Không |
Gán dịch vụ cho nhân viên
Nhấn vào badge "N dịch vụ" trong cột "Dịch vụ đảm nhận":
- Hiển thị danh sách tất cả dịch vụ đang hoạt động
- Tick chọn dịch vụ mà nhân viên này thực hiện được
- Nhấn "Lưu (N dịch vụ)"
Quan trọng: Khách trên Mini App chỉ chọn được nhân viên phù hợp với dịch vụ đã gán.
Đây là kỹ thuật viên phục vụ khách — khác với tài khoản đăng nhập dashboard (Nhân viên & phân quyền).
4. Lịch làm việc
Trang Lịch làm việc có 2 tab:
Tab 1: Lịch nhân viên
- Chọn nhân viên từ dropdown
- Bật/tắt từng ngày trong tuần (Toggle)
- Đặt giờ bắt đầu — kết thúc (mốc 30 phút: 00:00, 00:30, 01:00... 23:30)
- Tắt = "Nghỉ"
- Nhấn "Lưu thay đổi"
Validation: Giờ kết thúc phải lớn hơn giờ bắt đầu.
Tab 2: Giờ mở cửa
Cấu hình giờ mở/đóng cho từng ngày của cả cửa hàng:
- Bật/tắt từng ngày
- Đặt giờ mở — đóng
- Tắt = "Đóng cửa"
- Mặc định: 09:00 - 21:00
- Nhấn "Lưu thay đổi"
Bước tiếp theo
Tăng khách quay lại bằng tích điểm & hạng thành viên và nhắc lịch qua tin nhắn ZBS.
Mẹo & Best Practices
- Tạo danh mục trước, dịch vụ sau — Giúp tổ chức dịch vụ gọn gàng
- Gán dịch vụ cho nhân viên — Để khách trên Mini App chỉ chọn được nhân viên phù hợp
- Cấu hình thời gian nghỉ — Khoảng đệm giữa 2 lịch giúp nhân viên chuẩn bị
- Kiểm tra lịch làm việc — Đảm bảo nhân viên có lịch làm việc trước khi tạo lịch hẹn
- Dùng form "Khách vãng lai" — Tạo lịch hẹn nhanh cho khách đến trực tiếp
Câu hỏi thường gặp
Q: Khách muốn đổi nhân viên thì sao? A: Mở chi tiết lịch hẹn → Thay đổi nhân viên.
Q: Lịch hẹn không hiển thị trên timeline? A: Kiểm tra ngày đã chọn đúng chưa. Timeline hiển thị theo ngày hiện tại.
Q: Nhân viên không xuất hiện trong dropdown? A: Kiểm tra nhân viên có trạng thái "Hoạt động" không.
Q: Tôi muốn thêm dịch vụ mới cho nhân viên? A: Nhấn badge "N dịch vụ" trong cột "Dịch vụ đảm nhận" → Tick dịch vụ mới → Lưu.
Hướng dẫn liên quan
Bắt đầu nhanh với Zimo
Đăng nhập dashboard, chọn loại hình kinh doanh trong bước onboarding, nạp dữ liệu mẫu và làm quen với giao diện quản trị Zimo trong vài phút.
Bắt đầuThiết lập cửa hàng & cấu hình hệ thống
Tùy chỉnh logo, banner, popup hiển thị trên Mini App; cấu hình thanh toán, vận chuyển, thông báo và chọn giao diện cho cửa hàng của bạn.
Bán hàng & Đơn hàngQuản lý danh mục & sản phẩm
Hướng dẫn chi tiết: tạo danh mục, dựng kho thuộc tính (biến thể & add-on), tạo sản phẩm với biến thể, gán ảnh cho từng biến thể và ý nghĩa từng trường thông tin.
Cần hỗ trợ thêm?
Đội ngũ kỹ thuật Zimo sẵn sàng hỗ trợ bạn 7 ngày trong tuần qua Zalo.
Liên hệ hỗ trợ →